Dân số và diện tích đất: bốn kiểu quốc gia

Bảng xếp hạng sắp các hồ sơ có dữ liệu theo một chỉ số rõ ràng, đồng thời giữ năm và định nghĩa bên cạnh mỗi giá trị. Câu trả lời ngắn đến từ dữ liệu bên dưới. Hãy đọc giá trị cùng năm tham chiếu và định nghĩa, đồng thời đánh giá kích thước hiển thị trên phép chiếu bảo toàn diện tích.

Country population versus mapped areaA logarithmic scatter plot of mapped area and latest population, split at the dataset medians and highlighting India, Australia, Bangladesh and Iceland.Smaller area · higher populationLarger area · higher populationSmaller area · lower populationLarger area · lower populationAustraliaBangladeshIcelandIndiaMapped area (logarithmic scale) →Population (logarithmic scale) →
Each dot is one profile with population data. Dashed lines mark dataset medians; logarithmic axes allow microstates and continent-scale countries to share one chart.

Dữ liệu và nguồn

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

Natural Earth · World Bank

Cách tính kết quả

EqualAtlas kết hợp ranh giới Natural Earth với các chỉ số mới nhất của Ngân hàng Thế giới. Diện tích được tính trên hình cầu và các xếp hạng dùng cùng một bản dữ liệu.

Cách đọc bản đồ

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

Giới hạn

Năm thống kê có thể khác nhau giữa các quốc gia. Hình học thế giới đã được khái quát và ranh giới tranh chấp không thể hiện quan điểm pháp lý.

Dữ liệu và nguồn