Các quốc gia nhỏ nhất thế giới theo diện tích

Bảng xếp hạng sắp các hồ sơ có dữ liệu theo một chỉ số rõ ràng, đồng thời giữ năm và định nghĩa bên cạnh mỗi giá trị. Câu trả lời ngắn đến từ dữ liệu bên dưới. Hãy đọc giá trị cùng năm tham chiếu và định nghĩa, đồng thời đánh giá kích thước hiển thị trên phép chiếu bảo toàn diện tích.

Dữ liệu và nguồn

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

  1. #1Thành Vatican1 km²
  2. #2Gibraltar4 km²
  3. #3Monaco12 km²
  4. #4Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc23 km²
  5. #5Tuvalu24 km²
  6. #6St. Barthélemy25 km²
  7. #7Nauru28 km²
  8. #8Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ28 km²
  9. #9Quần đảo Pitcairn40 km²
  10. #10Đảo Norfolk42 km²

Natural Earth · World Bank · EqualAtlas

Cách tính kết quả

EqualAtlas kết hợp ranh giới Natural Earth với các chỉ số mới nhất của Ngân hàng Thế giới. Diện tích được tính trên hình cầu và các xếp hạng dùng cùng một bản dữ liệu.

Cách đọc bản đồ

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

Giới hạn

Năm thống kê có thể khác nhau giữa các quốc gia. Hình học thế giới đã được khái quát và ranh giới tranh chấp không thể hiện quan điểm pháp lý.

Dữ liệu và nguồn