Các quốc gia lớn nhất châu Âu theo diện tích

Bảng xếp hạng sắp các hồ sơ có dữ liệu theo một chỉ số rõ ràng, đồng thời giữ năm và định nghĩa bên cạnh mỗi giá trị. Câu trả lời ngắn đến từ dữ liệu bên dưới. Hãy đọc giá trị cùng năm tham chiếu và định nghĩa, đồng thời đánh giá kích thước hiển thị trên phép chiếu bảo toàn diện tích.

Dữ liệu và nguồn

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

  1. #1Nga16,852,758 km²
  2. #2Pháp635,065 km²
  3. #3Ukraina597,118 km²
  4. #4Tây Ban Nha506,179 km²
  5. #5Thụy Điển442,971 km²
  6. #6Na Uy384,264 km²
  7. #7Đức356,164 km²
  8. #8Phần Lan330,482 km²
  9. #9Ba Lan312,567 km²
  10. #10Italy300,268 km²

Natural Earth · World Bank · EqualAtlas

Cách tính kết quả

EqualAtlas kết hợp ranh giới Natural Earth với các chỉ số mới nhất của Ngân hàng Thế giới. Diện tích được tính trên hình cầu và các xếp hạng dùng cùng một bản dữ liệu.

Cách đọc bản đồ

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

Giới hạn

Năm thống kê có thể khác nhau giữa các quốc gia. Hình học thế giới đã được khái quát và ranh giới tranh chấp không thể hiện quan điểm pháp lý.

Dữ liệu và nguồn