Dân số thế giới tăng và giảm ở đâu?

Bảng xếp hạng sắp các hồ sơ có dữ liệu theo một chỉ số rõ ràng, đồng thời giữ năm và định nghĩa bên cạnh mỗi giá trị. Câu trả lời ngắn đến từ dữ liệu bên dưới. Hãy đọc giá trị cùng năm tham chiếu và định nghĩa, đồng thời đánh giá kích thước hiển thị trên phép chiếu bảo toàn diện tích.

Dữ liệu và nguồn

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

  1. #1Qatar+343.1%
  2. #2Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất+214.5%
  3. #3Guinea Xích Đạo+169.1%
  4. #4Kuwait+150.5%
  5. #5Bahrain+149.2%
  6. #6Quần đảo Turks và Caicos+148.5%
  7. #7Chad+138.5%
  8. #8Niger+134.9%
  9. #9Angola+133.9%
  10. #10Oman+131.4%

Natural Earth · World Bank · EqualAtlas

Dữ liệu và nguồn

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

Quốc gia hoặc vùng lãnh thổDân số năm 2000Dân số năm 2024Thay đổi
Quần đảo Bắc Mariana68,35644,278-35.2%
Quần đảo Marshall50,70637,548-25.9%
Bosnia và Herzegovina4,159,7713,164,253-23.9%
Ukraina49,556,66037,860,221-23.6%
Albania3,089,0272,377,128-23%
Latvia2,367,5501,866,124-21.2%
Bulgaria8,170,1726,441,421-21.2%
Moldova2,924,6682,402,306-17.9%
Samoa thuộc Mỹ56,85546,765-17.7%
Litva3,499,5362,888,278-17.5%

Natural Earth · World Bank · EqualAtlas

Cách tính kết quả

EqualAtlas kết hợp ranh giới Natural Earth với các chỉ số mới nhất của Ngân hàng Thế giới. Diện tích được tính trên hình cầu và các xếp hạng dùng cùng một bản dữ liệu.

Cách đọc bản đồ

Bảng hoặc so sánh bên dưới cho thấy bằng chứng của câu trả lời. Phép chiếu, năm, đơn vị và phạm vi lãnh thổ có thể thay đổi một kết quả tưởng như đơn giản.

Giới hạn

Năm thống kê có thể khác nhau giữa các quốc gia. Hình học thế giới đã được khái quát và ranh giới tranh chấp không thể hiện quan điểm pháp lý.

Dữ liệu và nguồn